1, có thể được sử dụng rộng rãi trongkhách sạn, nhà hàng, trung tâm mua sắm, phòng hội nghị, rạp chiếu phim, quán karaoke và các địa điểm khác
2. Được phủ lên bề mặt gỗ, kính, thép, ván sợi, ván ép và các chất nền khác để phát huy tác dụng chống cháy.
| KHÔNG. | Mặt hàng | Trình độ chuyên môn | |
| 1 | trạng thái trong thùng chứa | Không bị vón cục, đạt trạng thái đồng nhất sau khi khuấy. | |
| 2 | thể dục/um | ≤90 | |
| 3 | Thời gian khô | Bề mặt khô, h | ≤5 |
| Khô cứng, h | ≤24 | ||
| 4 | Độ bám dính, cấp độ | ≤3 | |
| 5 | Độ linh hoạt, mm | ≤3 | |
| 6 | Khả năng chống va đập, cm | ≥20 | |
| 7 | Khả năng chống nước, 24 giờ | Không bị nhăn, không bị bong tróc, và phục hồi cơ bản ở trạng thái tiêu chuẩn trong 24 giờ, cho phép giảm nhẹ độ sáng và biến đổi màu sắc. | |
| 8 | Khả năng chống ẩm, 48 giờ | Không bị phồng rộp, bong tróc, giảm nhẹ độ sáng và đổi màu. | |
| 9 | Thời gian chống cháy, phút | ≥15 | |
| 10 | Tỷ lệ lan truyền ngọn lửa | ≤25 | |
| 11 | Sự mất khối lượng, g | ≤5.0 | |
| 12 | Thể tích cacbon hóa, cm³ | ≤25 | |
GB12441-2018
1. Loại bỏ bụi bẩn khỏi bề mặt vật liệu trước khi thi công.
2. Khi sử dụng, khuấy đều sơn bằng que khuấy, bình xịt hoặc cọ.
3. Để đảm bảo độ bám dính của lớp phủ, cần phải làm khô lớp phủ trước khi phủ lớp tiếp theo.
4. Nhiệt độ môi trường thi công lý tưởng là từ 5-38°C, và độ ẩm tương đối <85%.
5. Liều lượng lý thuyết tham khảo: 500g/m2.
Nhiệt độ nền không được thấp hơn 0℃, và nhiệt độ điểm sương không khí ít nhất trên 3℃, độ ẩm tương đối 85% (nhiệt độ và độ ẩm tương đối nên được đo gần vật liệu nền), nghiêm cấm thi công trong điều kiện sương mù, mưa, tuyết, gió và mưa lớn.